两得益彰 liǎng dé yì zhāng · lưỡng đắc ích chương Hán Việt: lưỡng đắc ích chương · Pinyin: liǎng dé yì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 得 (đắc) + 益 (ích) + 彰 (chương)Pinyinliǎng dé yì zhāngHán Việtlưỡng đắc ích chươngCấu tạo两 + 得 + 益 + 彰 · lưỡng + đắc + ích + chương nghĩa thành phần: lưỡng + đắc + ích + chương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「相得益彰」。見「相得益彰」條。