兩心一體 liǎng xīn yī tǐ · lưỡng tâm nhất thể Hán Việt: lưỡng tâm nhất thể · Pinyin: liǎng xīn yī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 心 (tâm) + 一 (nhất) + 體 (thể)Pinyinliǎng xīn yī tǐHán Việtlưỡng tâm nhất thểCấu tạo兩 + 心 + 一 + 體 · lưỡng + tâm + nhất + thể nghĩa thành phần: lưỡng + tâm + nhất + thể