兩心相悅 liǎng xīn xiāng yuè · lưỡng tâm tương duyệt Hán Việt: lưỡng tâm tương duyệt · Pinyin: liǎng xīn xiāng yuè Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 心 (tâm) + 相 (tương) + 悅 (duyệt)Pinyinliǎng xīn xiāng yuèHán Việtlưỡng tâm tương duyệtCấu tạo兩 + 心 + 相 + 悅 · lưỡng + tâm + tương + duyệt nghĩa thành phần: lưỡng + tâm + tương + duyệt