兩性動物

liǎng xìng dòng wù lưỡng tính động vật

Hán Việt: lưỡng tính động vật · Pinyin: liǎng xìng dòng wù

Tổng quan

sinh vật lưỡng tính

Cấu tạo: (lưỡng) + (tính) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật lưỡng tính

Eng

  • CC-CEDICT hermaphrodite creature
  • Cihui hermaphrodite creature