兩性平等

liǎng xìng píng děng lưỡng tính bình đẳng

Hán Việt: lưỡng tính bình đẳng · Pinyin: liǎng xìng píng děng

Tổng quan

bình đẳng giới tính

Cấu tạo: (lưỡng) + (tính) + (bình) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình đẳng giới tính

Eng

  • CC-CEDICT equality between the sexes
  • Cihui equality between the sexes