兩性核仁 lưỡng tính hạch nhân Hán Việt: lưỡng tính hạch nhân Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 性 (tính) + 核 (hạch) + 仁 (nhân)Hán Việtlưỡng tính hạch nhânCấu tạo兩 + 性 + 核 + 仁 · lưỡng + tính + hạch + nhân nghĩa thành phần: lưỡng + tính + hạch + nhân Nghĩa EngCihui amphinucleolus