兩性氧化物
lưỡng tính dưỡng hóa vật
Hán Việt: lưỡng tính dưỡng hóa vật · Pinyin: liǎng xìng yǎng huà wù
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 性 (tính) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)
Hán Việt: lưỡng tính dưỡng hóa vật · Pinyin: liǎng xìng yǎng huà wù
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 性 (tính) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)