兩性生殖
lưỡng tính sanh thực
Hán Việt: lưỡng tính sanh thực · Pinyin: liǎng xìng shēng zhí
Tổng quan
sinh sản hữu tính
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh sản hữu tính
- Cihui sinh sản hữu tính。有性生殖。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種高等動物體衍續後代的方式。由不同性別的生殖細胞交配受精,發育成新個體。可分為卵生、卵胎生與胎生三種。也稱為「有性生殖」。
Eng
- Cihui 兩性生殖 iǎngxìng shēngzhí n. bisexual reproduction