兩性融合 liǎng xìng róng hé · lưỡng tính dung hợp Hán Việt: lưỡng tính dung hợp · Pinyin: liǎng xìng róng hé Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 性 (tính) + 融 (dung) + 合 (hợp)Pinyinliǎng xìng róng héHán Việtlưỡng tính dung hợpCấu tạo兩 + 性 + 融 + 合 · lưỡng + tính + dung + hợp nghĩa thành phần: lưỡng + tính + dung + hợp