兩性關係
lưỡng tính quan hệ
Hán Việt: lưỡng tính quan hệ · Pinyin: liǎng xìng guān xì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩個不同性別者之間的關係,多指男女。如:「寬容、關愛與互相尊重,有助於兩性關係的和諧融洽。」
Eng
- Cihui 兩性關係 iǎngxìng guānxi n. sexual relations