兩意三心 liǎng yì sān xīn · lưỡng ý tam tâm Hán Việt: lưỡng ý tam tâm · Pinyin: liǎng yì sān xīn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 意 (ý) + 三 (tam) + 心 (tâm)Pinyinliǎng yì sān xīnHán Việtlưỡng ý tam tâmCấu tạo兩 + 意 + 三 + 心 · lưỡng + ý + tam + tâm nghĩa thành phần: lưỡng + ý + tam + tâm