兩本位制 liǎng běn wèi zhì · lưỡng bổn vị chế Hán Việt: lưỡng bổn vị chế · Pinyin: liǎng běn wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 本 (bổn) + 位 (vị) + 制 (chế)Pinyinliǎng běn wèi zhìHán Việtlưỡng bổn vị chếCấu tạo兩 + 本 + 位 + 制 · lưỡng + bổn + vị + chế nghĩa thành phần: lưỡng + bổn + vị + chế