兩條路線 lưỡng điều lộ tuyến Hán Việt: lưỡng điều lộ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 條 (điều) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Hán Việtlưỡng điều lộ tuyếnCấu tạo兩 + 條 + 路 + 線 · lưỡng + điều + lộ + tuyến nghĩa thành phần: lưỡng + điều + lộ + tuyến Nghĩa EngCihui 兩條路線 iǎng tiáo lùxiàn n. <PRC> two lines (the correct and erroneous lines within the CP)