兩條道路 lưỡng điều đạo lộ Hán Việt: lưỡng điều đạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 條 (điều) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Hán Việtlưỡng điều đạo lộCấu tạo兩 + 條 + 道 + 路 · lưỡng + điều + đạo + lộ nghĩa thành phần: lưỡng + điều + đạo + lộ Nghĩa EngCihui 兩條道路 iǎng tiáo dàolù n. <PRC> the two paths of socialism and capitalism