兩棲部隊

lưỡng tê bộ đội

Hán Việt: lưỡng tê bộ đội

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tê) + (bộ) + (đội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執行兩棲作戰的部隊。參見「兩棲作戰」條。指在海上或陸上都可以作戰的海軍陸戰隊。

Eng

  • Cihui 兩棲部隊 iǎngqī bùduì n. <mil.> amphibious forces/units M:⁴zhī