兩榜進士 liǎng bǎng jìn shì · lưỡng bảng tiến sĩ Hán Việt: lưỡng bảng tiến sĩ · Pinyin: liǎng bǎng jìn shì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 榜 (bảng) + 進 (tiến) + 士 (sĩ)Pinyinliǎng bǎng jìn shìHán Việtlưỡng bảng tiến sĩCấu tạo兩 + 榜 + 進 + 士 · lưỡng + bảng + tiến + sĩ nghĩa thành phần: lưỡng + bảng + tiến + sĩ