兩權分離 liǎng quán fēn lí · lưỡng quyền phân li Hán Việt: lưỡng quyền phân li · Pinyin: liǎng quán fēn lí Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 權 (quyền) + 分 (phân) + 離 (li)Pinyinliǎng quán fēn líHán Việtlưỡng quyền phân liCấu tạo兩 + 權 + 分 + 離 · lưỡng + quyền + phân + li nghĩa thành phần: lưỡng + quyền + phân + li