兩湖平原 liǎng hú píng yuán · lưỡng hồ bình nguyên Hán Việt: lưỡng hồ bình nguyên · Pinyin: liǎng hú píng yuán Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 湖 (hồ) + 平 (bình) + 原 (nguyên)Pinyinliǎng hú píng yuánHán Việtlưỡng hồ bình nguyênCấu tạo兩 + 湖 + 平 + 原 · lưỡng + hồ + bình + nguyên nghĩa thành phần: lưỡng + hồ + bình + nguyên