兩火一刀 liǎng huǒ yī dāo · lưỡng hỏa nhất đao Hán Việt: lưỡng hỏa nhất đao · Pinyin: liǎng huǒ yī dāo Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 火 (hỏa) + 一 (nhất) + 刀 (đao)Pinyinliǎng huǒ yī dāoHán Việtlưỡng hỏa nhất đaoCấu tạo兩 + 火 + 一 + 刀 · lưỡng + hỏa + nhất + đao nghĩa thành phần: lưỡng + hỏa + nhất + đao