兩班生產 liǎng bān shēng chǎn · lưỡng ban sanh sản Hán Việt: lưỡng ban sanh sản · Pinyin: liǎng bān shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 班 (ban) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinliǎng bān shēng chǎnHán Việtlưỡng ban sanh sảnCấu tạo兩 + 班 + 生 + 產 · lưỡng + ban + sanh + sản nghĩa thành phần: lưỡng + ban + sanh + sản