兩相情原 liǎng xiāng qíng yuán · lưỡng tương tình nguyên Hán Việt: lưỡng tương tình nguyên · Pinyin: liǎng xiāng qíng yuán Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 相 (tương) + 情 (tình) + 原 (nguyên)Pinyinliǎng xiāng qíng yuánHán Việtlưỡng tương tình nguyênCấu tạo兩 + 相 + 情 + 原 · lưỡng + tương + tình + nguyên nghĩa thành phần: lưỡng + tương + tình + nguyên