兩相插頭

lưỡng tương sáp đầu

Hán Việt: lưỡng tương sáp đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tương) + (sáp) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui two-pin plug