兩耳垂肩

liǎng ěr chuí jiān lưỡng nhĩ thùy kiên

Hán Việt: lưỡng nhĩ thùy kiên · Pinyin: liǎng ěr chuí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (nhĩ) + (thùy) + (kiên)