兩耳塞豆 liǎng ěr sāi dòu · lưỡng nhĩ tắc đậu Hán Việt: lưỡng nhĩ tắc đậu · Pinyin: liǎng ěr sāi dòu Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 耳 (nhĩ) + 塞 (tắc) + 豆 (đậu)Pinyinliǎng ěr sāi dòuHán Việtlưỡng nhĩ tắc đậuCấu tạo兩 + 耳 + 塞 + 豆 · lưỡng + nhĩ + tắc + đậu nghĩa thành phần: lưỡng + nhĩ + tắc + đậu Nghĩa EngCihui 兩耳塞豆 iǎng'ěrsāidòu f.e. turn a deaf ear