兩肩荷口 liǎng jiān hé kǒu · lưỡng kiên hà khẩu Hán Việt: lưỡng kiên hà khẩu · Pinyin: liǎng jiān hé kǒu Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 肩 (kiên) + 荷 (hà) + 口 (khẩu)Pinyinliǎng jiān hé kǒuHán Việtlưỡng kiên hà khẩuCấu tạo兩 + 肩 + 荷 + 口 · lưỡng + kiên + hà + khẩu nghĩa thành phần: lưỡng + kiên + hà + khẩu