兩腳居間 liǎng jiǎo jū jiān · lưỡng cước cư gian Hán Việt: lưỡng cước cư gian · Pinyin: liǎng jiǎo jū jiān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 腳 (cước) + 居 (cư) + 間 (gian)Pinyinliǎng jiǎo jū jiānHán Việtlưỡng cước cư gianCấu tạo兩 + 腳 + 居 + 間 · lưỡng + cước + cư + gian nghĩa thành phần: lưỡng + cước + cư + gian