兩臉紫脹 lưỡng kiểm tử trướng Hán Việt: lưỡng kiểm tử trướng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 臉 (kiểm) + 紫 (tử) + 脹 (trướng)Hán Việtlưỡng kiểm tử trướngCấu tạo兩 + 臉 + 紫 + 脹 · lưỡng + kiểm + tử + trướng nghĩa thành phần: lưỡng + kiểm + tử + trướng Nghĩa EngCihui 兩臉紫脹 iǎngliǎnzǐzhàng f.e. Both cheeks turned purple (with anger).