兩賢相厄 liǎng xián xiāng è · lưỡng hiền tương ách Hán Việt: lưỡng hiền tương ách · Pinyin: liǎng xián xiāng è Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 賢 (hiền) + 相 (tương) + 厄 (ách)Pinyinliǎng xián xiāng èHán Việtlưỡng hiền tương áchCấu tạo兩 + 賢 + 相 + 厄 · lưỡng + hiền + tương + ách nghĩa thành phần: lưỡng + hiền + tương + ách