兩邊都是 lưỡng biên đô thị Hán Việt: lưỡng biên đô thị Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 邊 (biên) + 都 (đô) + 是 (thị)Hán Việtlưỡng biên đô thịCấu tạo兩 + 邊 + 都 + 是 · lưỡng + biên + đô + thị nghĩa thành phần: lưỡng + biên + đô + thị Nghĩa EngCihui border with