兩部蛙鳴 liǎng bù wā míng · lưỡng bộ oa minh Hán Việt: lưỡng bộ oa minh · Pinyin: liǎng bù wā míng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 部 (bộ) + 蛙 (oa) + 鳴 (minh)Pinyinliǎng bù wā míngHán Việtlưỡng bộ oa minhCấu tạo兩 + 部 + 蛙 + 鳴 · lưỡng + bộ + oa + minh nghĩa thành phần: lưỡng + bộ + oa + minh