兩難推理 liǎng nán tuī lǐ·lưỡng nan thôi lí Hán Việt: lưỡng nan thôi lí · Pinyin: liǎng nán tuī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 難 (nan) + 推 (thôi) + 理 (lí)Pinyinliǎng nán tuī lǐHán Việtlưỡng nan thôi líCấu tạo兩 + 難 + 推 + 理 · lưỡng + nan + thôi + lí nghĩa thành phần: lưỡng + nan + thôi + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thế khó xửĐứcHandedict Dilemma Từ liên quan Gần nghĩa推理上的 · 推理小說 · 推理地 · 推理法 · 推理的 · 推理規則 · 推理性理解 · 推理機