推理規則

tuī lǐ guī zéthôi lí quy tắc

Hán Việt: thôi lí quy tắc · Pinyin: tuī lǐ guī zé

Tổng quan

Cấu tạo: 推 (thôi) + 理 (lí) + 規 (quy) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc suy luận

Đức

  • Handedict Schlussregel (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

推理上的 · 推理小說 · 推理地 · 推理法 · 推理的 · 規則化 · 規則性 · 規則性效應