推理規則 tuī lǐ guī zé · thôi lí quy tắc Hán Việt: thôi lí quy tắc · Pinyin: tuī lǐ guī zé Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 理 (lí) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyintuī lǐ guī zéHán Việtthôi lí quy tắcCấu tạo推 + 理 + 規 + 則 · thôi + lí + quy + tắc nghĩa thành phần: thôi + lí + quy + tắc