兩面受敵 lưỡng diện thụ địch Hán Việt: lưỡng diện thụ địch Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 受 (thụ) + 敵 (địch)Hán Việtlưỡng diện thụ địchCấu tạo兩 + 面 + 受 + 敵 · lưỡng + diện + thụ + địch nghĩa thành phần: lưỡng + diện + thụ + địch Nghĩa EngCihui 兩面受敵 iǎngmiànshòudí f.e. be between two fires