兩面幹部 liǎng miàn gàn bù · lưỡng diện cán bộ Hán Việt: lưỡng diện cán bộ · Pinyin: liǎng miàn gàn bù Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Pinyinliǎng miàn gàn bùHán Việtlưỡng diện cán bộCấu tạo兩 + 面 + 幹 + 部 · lưỡng + diện + cán + bộ nghĩa thành phần: lưỡng + diện + cán + bộ