兩面政權 liǎng miàn zhèng quán · lưỡng diện chánh quyền Hán Việt: lưỡng diện chánh quyền · Pinyin: liǎng miàn zhèng quán Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 政 (chánh) + 權 (quyền)Pinyinliǎng miàn zhèng quánHán Việtlưỡng diện chánh quyềnCấu tạo兩 + 面 + 政 + 權 · lưỡng + diện + chánh + quyền nghĩa thành phần: lưỡng + diện + chánh + quyền