兩面穿的

lưỡng diện xuyên đích

Hán Việt: lưỡng diện xuyên đích

Tổng quan

hai chiều (đường phố); có hai đường dẫn tới (vòi nước), (điện học) hai chiều; (rađiô) thu phát

Cấu tạo: (lưỡng) + (diện) + 穿 (xuyên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai chiều (đường phố); có hai đường dẫn tới (vòi nước), (điện học) hai chiều; (rađiô) thu phát