兩項競賽 lưỡng hạng cạnh tái Hán Việt: lưỡng hạng cạnh tái Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 項 (hạng) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việtlưỡng hạng cạnh táiCấu tạo兩 + 項 + 競 + 賽 · lưỡng + hạng + cạnh + tái nghĩa thành phần: lưỡng + hạng + cạnh + tái Nghĩa EngCihui biathlon