两头做大 lưỡng đầu tố đại Hán Việt: lưỡng đầu tố đại Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 头 (đầu) + 做 (tố) + 大 (đại)Hán Việtlưỡng đầu tố đạiCấu tạo两 + 头 + 做 + 大 · lưỡng + đầu + tố + đại nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + tố + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 另築異室,安置偏房,使小妾的地位、待遇如同正妻。《初刻拍案驚奇》卷二:「這個何難!另稅一所房子,住了,兩頭做大可不是好?」