两头白面 lưỡng đầu bạch diện Hán Việt: lưỡng đầu bạch diện Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 头 (đầu) + 白 (bạch) + 面 (diện)Hán Việtlưỡng đầu bạch diệnCấu tạo两 + 头 + 白 + 面 · lưỡng + đầu + bạch + diện nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + bạch + diện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對雙方都花言巧語、撥弄是非。元.康進之《李逵負荊》第二折:「則為你兩頭白麵搬興廢,轉背言詞說是非。」也作「兩頭白面」。