兩頭落空
lưỡng đầu lạc không
Hán Việt: lưỡng đầu lạc không · Pinyin: liǎng tóu luò kōng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 兩頭落空 iǎngtóuluòkōng f.e. 1. fall between two stools 2. pursue two and catch neither
Hán Việt: lưỡng đầu lạc không · Pinyin: liǎng tóu luò kōng