兩鬢如霜 liǎng bìn rú shuāng · lưỡng tấn như sương Hán Việt: lưỡng tấn như sương · Pinyin: liǎng bìn rú shuāng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 鬢 (tấn) + 如 (như) + 霜 (sương)Pinyinliǎng bìn rú shuāngHán Việtlưỡng tấn như sươngCấu tạo兩 + 鬢 + 如 + 霜 · lưỡng + tấn + như + sương nghĩa thành phần: lưỡng + tấn + như + sương