八丈多遠 bát trượng đa viễn Hán Việt: bát trượng đa viễn Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 丈 (trượng) + 多 (đa) + 遠 (viễn)Hán Việtbát trượng đa viễnCấu tạo八 + 丈 + 多 + 遠 · bát + trượng + đa + viễn nghĩa thành phần: bát + trượng + đa + viễn Nghĩa EngCihui 八丈多遠 ā zhàng duō yuǎn v.p. <coll.> some distance away