八仙桌兒 bát tiên trác nhi Hán Việt: bát tiên trác nhi Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 仙 (tiên) + 桌 (trác) + 兒 (nhi)Hán Việtbát tiên trác nhiCấu tạo八 + 仙 + 桌 + 兒 · bát + tiên + trác + nhi nghĩa thành phần: bát + tiên + trác + nhi Nghĩa EngCihui 八仙桌兒 āxiānzhuōr ►See bāxiānzhuō