八十二好 bā shí èr hǎo · bát thập nhị hảo Hán Việt: bát thập nhị hảo · Pinyin: bā shí èr hǎo Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 好 (hảo)Pinyinbā shí èr hǎoHán Việtbát thập nhị hảoCấu tạo八 + 十 + 二 + 好 · bát + thập + nhị + hảo nghĩa thành phần: bát + thập + nhị + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"八十种好"。