八十億劫

bā shí yì jié bát thập ức kiếp

Hán Việt: bát thập ức kiếp · Pinyin: bā shí yì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thập) + (ức) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教称漫长时劫的惯用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教称漫长时劫的惯用语。