八十孩兒 bā shí hái ér · bát thập hài nhi Hán Việt: bát thập hài nhi · Pinyin: bā shí hái ér Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 十 (thập) + 孩 (hài) + 兒 (nhi)Pinyinbā shí hái érHán Việtbát thập hài nhiCấu tạo八 + 十 + 孩 + 兒 · bát + thập + hài + nhi nghĩa thành phần: bát + thập + hài + nhi