八千一百

bā qiān yī bǎibát thiên nhất bách

Hán Việt: bát thiên nhất bách · Pinyin: bā qiān yī bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tám ngàn một trăm

Đức

  • Handedict 8100 (achttausendeinhundert)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一百八徧 · 一百公克 · 一百公升 · 一百公尺 · 一百六十 · 一百年的 · 一百有奇 · 一百零八