八千二百 bā qiān èr bǎi · bát thiên nhị bách Hán Việt: bát thiên nhị bách · Pinyin: bā qiān èr bǎi Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách)Pinyinbā qiān èr bǎiHán Việtbát thiên nhị báchCấu tạo八 + 千 + 二 + 百 · bát + thiên + nhị + bách nghĩa thành phần: bát + thiên + nhị + bách