八千零七 bā qiān líng qī · bát thiên linh thất Hán Việt: bát thiên linh thất · Pinyin: bā qiān líng qī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất)Pinyinbā qiān líng qīHán Việtbát thiên linh thấtCấu tạo八 + 千 + 零 + 七 · bát + thiên + linh + thất nghĩa thành phần: bát + thiên + linh + thất