八千零四 bā qiān líng sì · bát thiên linh tứ Hán Việt: bát thiên linh tứ · Pinyin: bā qiān líng sì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinbā qiān líng sìHán Việtbát thiên linh tứCấu tạo八 + 千 + 零 + 四 · bát + thiên + linh + tứ nghĩa thành phần: bát + thiên + linh + tứ